Từ Vựng từ Trang Mạng bằng Ngôn Ngữ Á Châu của The California Welness Foundation
1. 501(c)3 – Section 501(c)3 là một điều khoản về luật thuế của Bộ Luật Doanh Thu Nội Bộ Hoa Kỳ (Internal Revenue Code), cho phép các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế thu nhập liên bang.
2. Access (Khả năng tiếp nhận dịch vụ) – Khả năng của một cá nhân trong việc tiếp nhận các dịch vụ có thể liên quan về mặt tài chính, địa lý, tổ chức và xã hội.
3. Advocate/Advocacy (Người cổ võ/Sự cổ vo) – người hỗ trợ hoặc bảo vệ các quyền của một người nào đó.
4. Centers for Disease Control and Prevention, CDC (Cơ Quan Phòng Ngừa và Kiểm Soát Bệnh) – Cơ quan của Bộ Dịch Vụ Y Tế và Nhân Sinh Hoa Kỳ (US Department of Health and Human Services) ở Atlanta, Georgia, có trách nhiệm bảo vệ sức khỏe công cộng của quốc gia bằng cách hướng dẫn việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh lây nhiễm và các bệnh khác, và đáp ứng các vấn đề sức khỏe công cộng khẩn cấp. Ở tầm mức quốc gia, CDC tập trung mọi quan tâm về việc phát triển và áp dụng các hoạt động phòng ngừa và kiểm soát bệnh, sức khỏe môi trường, quảng bá và giáo dục sức khỏe – những hoạt động đuợc thiết kế để cải thiện sức khỏe người dân Hoa Kỳ.
5. Chronic care (Chăm sóc bệnh mãn tính) – Chăm sóc và chữa trị dành cho các cá nhân có vấn đề sức khỏe dài hạn hoặc kéo dài liên tục.
6. Chronic disease (Bệnh mãn tính) – Căn bệnh với một hoặc nhiều hơn một trong những đặc điểm sau đây: kéo dài kinh niên và gây ra tình trạng tàn phế một phần; gây ra bởi thay đổi bệnh lý, đòi hỏi phải luyện tập đặc biệt cho bệnh nhân để phục hồi, hoặc có thể kỳ vọng vào việc đòi hỏi sự giám sát, quan sát, hoặc chăm sóc trong một thời gian dài.
7. Clinic (Văn phòng khám bệnh) – Một cơ sở, hoặc một phần của cơ sở, dành vào việc chẩn đoán và chữa trị bệnh nhân ngoại trú.
8. Community-based care (Chăm sóc của cộng đồng) – Sự kết hợp giữa các dịch vụ sức khỏe và xã hội cung cấp cho một cá nhân hoặc gia đình ngay tại gia cư của họ nhằm mục đích nâng cao, duy trì, hoặc phục hồi sức khỏe, hoặc giảm đến mức tối thiểu các ảnh hưởng của căn bệnh và sự tàn phế.
9. Community health center (Trung tâm sức khỏe cộng đồng) – Một chương trình chăm sóc sức khỏe di động thường phục vụ một địa bàn khan hiếm hoặc không có dịch vụ sức khỏe đặc biệt.
10. Continuing Medical Education, CME (Giáo Dục Y Khoa Tiếp Tục) – Chương trình giáo dục chính thức được các chuyên viên sức khỏe theo học sau khi hoàn thành bằng cấp và chương trình đào tạo toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
11. Copayment (Chi phí cùng trả) – Một chương trình chia sẻ chi phí với công ty bảo hiểm sức khỏe, theo đó người được bảo hiểm trả một khoản tiền cố định cho mỗi dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như đi khám bác sĩ.
12. Core operating support (Hỗ trợ hoạt động chính) – Hỗ trợ hoạt động chính giúp bảo đảm tài trợ cho các chi phí hành chánh hàng ngày, chi phí cơ sở hạ tầng và chi phí quản lý thường lệ, để giúp một tổ chức thực hiện sứ mệnh của mình. Trong lĩnh vực liên quan đến sức khỏe, hỗ trợ hoạt động chính cũng có thể được sử dụng để duy trì một chương trình đặc biệt đang thực hiện trong một tổ chức, hoặc để duy trì các dịch vụ sức khỏe hiện tại.
13. Customary charge (Chi phí thông thường) – Một trong những yếu tố quyết định số tiền sẽ được trả cho bác sĩ cho một dịch vụ được Medicare nhận trả. Số tiền này đuợc tính như là chi phí trung bình của bác sĩ đối với dịch vụ đó trong giai đoạn 12 tháng trước đó.
14. Cutomary, Prevailings, and Reasonable, CPR (Thông Thường, Thịnh Hành, và Phải Chăng) – Phương pháp trả tiền cho bác sĩ hiện thời theo chương trình Medicare. Số tiền trả cho một dịch vụ được giới hạn bởi mức thấp nhất của (1) số tiền mà bác sĩ tính cho dịch vụ đó, (2) chi phí thông thường mà bác sĩ tính cho dịch vụ đó, hoặc (3) chi phí thịnh hành của dịch vụ đó trong cộng đồng.
15. Deductible (Tiền khấu trừ) – Số tiền mà bệnh nhân phải trả cho các dịch vụ y tế cụ thể trước khi có được bất cứ khoản tiền bồi hoàn bảo hiểm nào. Số tiền này khác nhau rất nhiều tuỳ theo công ty bảo hiểm và hợp đồng, và có thể là một số tiền cố định hoặc là giá trị của các dịch vụ cụ thể.
16. Developmental disability, DD (Tàn phế tăng triển) – Thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng tàn phế nghiêm trọng, kéo dài suốt đời, do suy yếu về tâm thần và/hoặc cơ thể, biểu hiện trước tuổi 22. Thuật ngữ này ám chỉ tình trạng tàn phế ảnh hưởng đến chức năng hoạt động hàng ngày ở ít nhất ba trong số các lĩnh vực sau đây: khả năng sinh sống độc lập; khả năng kinh tế tự nuôi dưỡng đầy đủ; học; di chuyển; ngôn ngữ tiếp nhận và diễn cảm; tự chăm sóc và tự điều khiển.
17. Diagnosis Related Groups, DRGs (Các Nhóm Chẩn Đoán Liên Quan) – Một hệ thống dùng các phân loại để xếp loại bệnh nhân dựa theo chẩn đoán. Các bệnh nhân trong cùng một loại chẩn đoán biểu hiện các triệu chứng lâm sàng tương tự nhau đòi hỏi phải có các nguồn hỗ trợ y tế và bệnh viện tương tự nhau trong khi chữa trị.
18. Digital divide (Phân chia theo kỹ thuật digital) – Sự khác biệt giữa những người có khả năng truy cập và sử dụng kỹ thuật hiện đại và những người không có khả năng này.
19. Disease (Bệnh) – Một tình trạng bất thường của cơ thể hoặc tâm thần gây ra sự khó chịu, mất chức năng hoạt động, hoặc đau đớn đối với một người hoặc những người tiếp xúc với người này. Bệnh là khái niệm khó nắm bắt và khó định nghĩa, thường được định nghĩa khái quát trong xã hội. Hiện nay, nghiện rượu và tình trạng lệ thuộc thuốc thường được xem là bệnh.
20. Diversity (Sự đa dạng) – Sự hiện hữu nhiều loại khác nhau về mặt tính chất hoặc thuộc tính đang được thảo luận, chẳng hạn văn hoá, các nhóm sắc tộc, ngôn ngữ, các đặc điểm cơ thể, thành phần kinh tế – xã hội, quan điểm, niềm tin tôn giáo, giới tính và chứng nhận giới tính.
21. Epidemic (Dịch bệnh) – Một số các trường hợp về một căn bệnh cụ thể nào đó xảy ra ở một khu vực địa lý nhất định nào đó ở tỷ lệ vượt quá mức độ “chấp nhận” thường lệ.
22. Epidemiology (Khoa dịch bệnh) – Môn nghiên cứu các mô hình của các yếu tố quyết định và các yếu tố tiền nghiệm của căn bệnh ở các nhóm dân. Mục tiêu tối hậu của nhà nghiên cứu dịch bệnh không chỉ đơn giản là xác định các nguyên nhân sâu xa của một căn bệnh, mà để áp dụng các khám phá đề phòng ngừa bệnh và nâng cao sức khỏe.
23. Family practice (Y khoa gia đình) – Một hình thức hành nghề y chuyên khoa, trong đó bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc chủ yếu toàn diện liên tục trong bối cảnh của đơn vị gia đình.
24. Federally Qualified Health Center, FQHC (Trung Tâm Sức Khỏe Hội Đủ Điều Kiện Liên Bang) – Một chương trình chi trả liên bang giúp những người cung cấp dịch vụ y tế hội đủ điều kiện ở các khu vực không được chăm sóc đầy đủ nhận được tiền bồi hoàn Medicare và Medicaid dựa trên chi phí, và cho phép bồi hoàn tiền trực tiếp cho các y tá, phụ tá bá sĩ, và hộ sinh y tá có chứng chỉ hành nghề. Luật liên bang tạo ra thể loại FQHC này được ban hành năm 1989.
25. Fee-for-service (Phương pháp tính tiền lệ phí cho mỗi dịch vụ) – Phương pháp tính tiền dịch vụ sức khỏe, theo đó một bác sĩ hoặc người cung cấp dịch vụ khác tính tiền riêng biệt cho mỗi bệnh nhân mình khám bệnh hoặc mỗi dịch vụ mình cung cấp. Đây là phương pháp tính tiền được sử dụng bởi phần lớn các bác sĩ ở Hoa Kỳ.
26. Fee schedule (Danh bảng lệ phí) – Một danh sách dài các dịch vụ bác sĩ trong đó mỗi mục gắn liền với một khoản tiền cụ thể để biểu hiện mức độ chi trả được chấp thuận đối với một chương trình bảo hiểm nào đó.
27. Foundation (Tổ Chức – Hội Đoàn) – Một loại tổ chức từ thiện, được một cá nhân hay tổ chức lập ra như một thực thể pháp lý, với mục đích phân phối tiền tài trợ để hỗ trợ các lý tưởng phù hợp với các mục tiêu và sứ mệnh của hội.
28. General practice (Y khoa tổng quát) – Một hình thức hành nghề y trong đó bác sĩ không có đào tạo chuyên khoa cung cấp nhiều loại dịch vụ chăm sóc sức khỏe chủ yếu cho bệnh nhân.
29. Graduate Medical Education, GME (Giáo Dục Y Khoa Sau Khi Tốt Nghiệp) – Giáo dục y khoa sau khi nhận được bằng Bác Sĩ Y Khoa (Doctor of Medicine, MD) hoặc bằng cấp tương đương, bao gồm giáo dục được học với tư cách sinh viên y khoa thực tập (intern), bác sĩ chưa có chuyên khoa (resident – trong đó bao gồm việc huấn luyện một ngành chyên khoa) hoặc bác sĩ đã có chuyên khoa (fellow), cũng như giáo dục y khoa tiếp tục.
30. Grants (Tài khoản trợ cấp) – Quỹ trao cho các tổ chức phi lợi nhuận hoặc chính quyền địa phương từ các hội, công ty, chính phủ, doanh nghiệp nhỏ và cá nhân.
31. Group practice (Y khoa nhóm) – Một hiệp hội chính thức gồm ba hoặc nhiều bác sĩ hơn hoặc những chuyên viên sức khỏe khác cung cấp các dịch vụ sức khỏe. Lợi tức thu nhập từ việc hành nghề được gom chung lại và được phân phối lại cho các thành viên của nhóm theo một chương trình nào đó đã quy định sẵn từ trước.
32. Health (Sức khỏe) – Một tình trạng bao gồm đầy đủ về mặt cơ thể, tâm thần, và phúc lợi xã hội, và không chỉ đơn giản là tình trạng không có bệnh hoặc suy nhược cơ thể.
33. Health Care Financing Administration, HCFA (Cơ Quan Quản Lý Tài Chính Chăm Sóc Sức Khỏe) – Cơ quan chính phủ trong Bộ Dịch Vụ Y Tế và Nhân Sinh hướng dẫn các chương trình Medicare và Medicaid, và thực hiện nghiên cứu để hỗ trợ các chương trình này.
34. Health indicators (Các chỉ số sức khỏe) – Các đặc điểm của một cá nhân, dân số, hoặc môi trường tuỳ thuộc vào sự đo lường, và có thể dùng để mô tả một hoặc nhiều khía cạnh về sức khỏe của một cá nhân hoặc dân số. Các chỉ số sức khỏe có thể bao gồm các mức đo lường về căn bệnh; các khía cạnh tích cực của sức khỏe chẳng hạn như chất lượng cuộc sống, hoặc về các hành vi và hành động của cá nhân có liên quan đến sức khỏe. Các chỉ số sức khỏe cũng có thể bao gồm các chỉ số đo lường tình trạng xã hội và kinh tế và môi trường sinh lý vì những thứ này liên quan đến sức khỏe.
35. Health insurance (Bảo hiểm sức khỏe) – Sự bảo vệ về mặt tài chính đối với các chi phí chăm sóc y tế phát sinh từ bệnh hoặc thương tích thân thể do tai nạn.
36. Health Insurance Purchasing Cooperatives, HIPCs (Hợp Tác Mua Bảo Hiểm Sức Khỏe) – Các tổ chức công cộng hoặc tư nhân bảo đảm trang trải bảo hiểm sức khỏe cho người làm công của tất cả các chủ thuê nhân công là thành viên của tổ chức. Mục tiêu của các tổ chức này là gộp lại các trách nhiệm mua bảo hiểm để có khả năng trả giá tốt hơn với các nhà bảo hiểm sức khỏe, các chương trình và người cung cấp bảo hiểm.
37. Health Maintenance Organization, HMO (Tổ Chức Duy Trì Sức Khỏe) – Một thực thể với bốn thuộc tính chính yếu: (1) một hệ thống có tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong một khu vực địa lý, nhận lãnh trách nhiệm cung cấp hoặc bảo đảm sự cung cấp; (2) một danh sách các dịch vụ chữa trị và duy trì sức khỏe căn bản và bổ sung đã được thoả thuận; (3) một nhóm người tự nguyện ghi danh; và (4) thực thể này được bồi hoàn tiền cho các dịch vụ thông qua một chương trình trả trước định kỳ, với số tiền cố định đã được xác định từ trước, chi trả bởi, hoặc trên danh nghĩa của mỗi người hoặc mỗi đơn vị gia đình ghi danh. Số tiền chi trả là số tiền cố định, bất kể số tiền của các dịch vụ thực sự được cung cấp cho một cá nhân ghi danh là bao nhiêu.
38. Health plan (Chương trình sức khỏe) – Một tổ chức cung cấp một loạt các phúc lợi đã được xác định; thuật ngữ này thường ám chỉ một thực thể tương tự như tổ chức HMO, để phân biệt với công ty bảo hiểm bồi thường thiệt hại.
39. Health policy (Hợp đồng y tế ) – Một hợp đồng bảo hiểm bao gồm một loạt các phúc lợi đã được xác định. Xem thêm bảo hiểm sức khỏe.
40. Health Resources and Services Administration, HRSA (Cơ Quan Quản Lý Dịch Vụ và Nguồn Hỗ Trợ Sức Khỏe) – Một trong tám cơ quan của Dịch Vụ Y Tế Công Cộng Hoa Kỳ (US Public Health Service), HRSA có trách nhiệm giải quyết các vấn đề về nguồn hỗ trợ liên quan đến khả năng tiếp nhận dịch vụ, sự công bằng và chất lượng chăm sóc sức khỏe, đặc biệt đối với những người có hoàn cảnh bất lợi và những người không được phục vụ đúng mức. HRSA đóng vai trò lãnh đạo để bảo đảm sự hỗ trợ và cung cấp các dịch vụ đúng mức và sự phát triển của các cơ sở và người hành nghề chăm sóc sức khỏe chủ yế để đáp ứng các nhu cầu sức khỏe của cả nước. HRSA chú trọng vào việc hỗ trợ các tiểu bang và cộng đồng trong các nỗ lực của họ để lập kế hoạch, tổ chức, và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chủ yếu, cũng như đẩy mạnh hệ thống y tế công cộng toàn diện.
41. Health Systems Agency, HSA (Cơ Quan Hệ Thống Y Tế ) – Một cơ quan lập kế hoạch y tế được thành lập theo Điều Luật Phát Triển Nguồn Hỗ Trợ và Lập Kế Hoạch Y Tế Quốc Gia (National Health Planning and Resources Development Act) năm 1974. Các cơ quan HAS thường là các tổ chức tư nhân phi lợi nhuận, và phục vụ các khu vực dịch vụ y tế đã được xác định theo chỉ định của tiểu bang.
42. Holistic medicine (Y khoa tổng thể) – Một phương pháp dùng dược phẩm và phương pháp y khoa để cố gắng chữa trị cho người bệnh một cách tổng thể. Phương pháp này cho là căn bệnh không chỉ được hình thành bởi các triệu chứng có thể nhìn thấy.
43. Incidence (Tỷ lệ phát triển dịch bệnh) – Trong khoa dịch bệnh, tỷ lệ phát triển dịch bệnh ám chỉ số trường hợp bị bệnh hoặc bị lây nhiễm mới xảy ra trong một nhóm dân số trong một khoảng thời gian đã được xác định.
44. Indemnity (Bồi thường thiệt hại) – Các phúc lợi bảo hiểm sức khỏe cung cấp dưới dạng chi trả bằng tiền mặt thay vì các dịch vụ. Hợp đồng bảo hiểm bồi thường thiệt hại thường xác định các khoản tiền tối đa sẽ được trả cho các dịch vụ được bảo hiểm.
45. Indigent care (Chăm sóc người nghèo) – Các dịch vụ y tế cung cấp cho người nghèo hoặc những người không thể trả tiền.
46. Inpatient (Bệnh nhân nội trú) – Người được nhận vào một bệnh viện hoặc một cơ sở y tế khác ít nhất qua một đêm nhằm mục đích chữa trị chẩn đoán hoặc tiếp nhận các dịch vụ y tế khác.
47. Integrated Services Network, ISN (Mạng Lưới Dịch Vụ Thống Nhất) – Một mạng lưới các tổ chức thường bao gồm các bệnh viện và nhóm bác sĩ cung cấp hoặc sắp xếp việc cung cấp phối hợp liên tục các dịch vụ cho một nhóm dân đã được xác định, và chịu trách nhiệm về mặt chữa trị cũng như tài chính đối với kết quả của các nhóm dân được phục vụ.
48. Intermediate Care Facility, ICF (Cơ Sở Chăm Sóc Trung Gian) – Một viện được cấp giấy phép theo luật tiểu bang để cung cấp thường xuyên các dịch vụ và việc chăm sóc liên quan đến sức khỏe cho những cá nhân không đòi hỏi phải có mức độ chăm sóc hoặc chữa trị mà bệnh viện hoặc cơ sở điều dưỡng lành nghề được thiết kế để cung cấp. Định nghĩa này cũng bao gồm các viện công cộng chăm sóc những người mang bệnh tâm thần hoặc những người bị tình trạng có liên quan.
49. International Medical Graduate, IMG (Bác Sĩ Tốt Nghiệp Y Khoa Quốc Tế) – Là bác sĩ đã tốt nghiệp từ một trường y khoa ở ngoài Hoa Kỳ, hoặc một công dân Hoa Kỳ đã theo học trường y khoa ở nước ngoài.
50. Intervention strategy (Chiến lược can thiệp) – Một thuật ngữ tổng quát dùng trong y tế công cộng để mô tả một chương trình hoặc chính sách được thiết kế để gây ảnh hưởng đến một căn bệnh. Một ví dụ của chiến lược can thiệp là luật bắt buộc phải cài dây an toàn để giảm tử vong liên quan đến xe cộ.
51. Joint Commission on Accreditation of Healthcare Organizations, JCAHO (Ủy Ban Liên Kết Công Nhận Các Tổ Chức Chăm Sóc Sức Khỏe) – Một tổ chức tư nhân phi lợi nhuận quốc gia với mục đích khuyến khích đạt được các tiêu chuẩn cao đồng đều trong chăm sóc y tế của các viện.
52. Magnetic Resonance Imaging, MRI (Anh Chụp Cộng Hưởng Từ ) – Một hình thức chụp hình X quang chẩn đoán dùng để chụp hình các mô cơ thể. Phương pháp này được dùng để làm thấy rõ các biến đổi bệnh lý hoặc các biến đổi sinh lý khác của các mô sống.
53. Management services organization (Tổ chức dịch vụ quản lý) – Tổ chức dịch vụ quản lý cung cấp các dịch vụ quản lý hành chính và hành nghề cho các bác sĩ. Một tổ chức dịch vụ quản lý tiêu biểu có thể do một bệnh viện, các bệnh viện hoặc các nhà đầu tư sở hữu.
54. Medicaid – Một chương trình do Liên Bang hỗ trợ, điều hành và quản lý bởi tiểu bang, cung cấp phúc lợi y tế cho những người nghèo hoặc có thu nhập thấp nào đó có nhu cầu chăm sóc y tế và sức khỏe. Chương trình này, dựa vào căn cứ của Title XIX của Điều Luật An Sinh Xã Hội (Social Security Act), cơ bản dành cho người nghèo. Tuy nhiên, chương trình này không trang trải cho tất cả mọi người nghèo, mà chỉ những người hội đủ các tiêu chuẩn tư cách như đã quy định. Tùy thuộc vào hướng dẫn chung của liên bang, các tiểu bang quyết định các phúc lợi được trang trải, điều kiện tư cách tham gia chương trình, biểu giá chi trả cho người cung cấp dịch vụ sức khỏe, và các phương pháp quản lý chương trình.
55. Medical audit (Kiểm tra y tế ) – Việc xem xét và đánh giá quay ngược lại quá khứ một cách chi tiết các hồ sơ y tế chọn lọc do nhân viên chuyên nghiệp hội đủ điều kiện tư cách thực hiện. Kiểm tra y tế được dùng ở một số bệnh viện, các nhóm bác sĩ hành nghề, và thỉnh thoảng trong các phòng khám tư nhân độc lập để đánh giá khả năng chuyên môn bằng cách so sánh với các tiêu chuẩn, chuẩn mẫu được chấp nhận và đánh giá chuyên môn hiện thời.
56. Medically underserved population (Nhóm dân không được phục vụ y tế đúng mức) – Một nhóm dân thiếu các dịch vụ sức khỏe cá nhân. Một nhóm dân không được phục vụ y tế đúng mức có thể cư ngụ hoặc không cư ngụ trong một khu vực không được phục vụ y tế đúng mức đặc biệt, hoặc có thể được xác định hoặc không được xác định bởi nơi cư ngụ của mình.
57. Medicare – Một chương trình bảo hiểm sức khỏe Hoa Kỳ dành cho những người từ 65 tuổi trở lên, những người hội đủ tư cách để được An Sinh Xã Hội (Social Security) chi trả tiền tàn phế cho hai năm trở lên, và một số người làm công nhất định và những người lệ thuộc của họ có nhu cầu cấy ghép thận hoặc chạy máy lọc thận.
58. Medicare risk contract (Hợp đồng rủi ro Medicare) – Một thỏa thuận của một tổ chức HMO hoặc một chương trình y tế cạnh tranh chấp nhận một số tiền bồi hoàn cố định cho mỗi người ghi danh chương trình Medicare, tính từ các chi phí trong khu vực sử dụng phương pháp tính tiền lệ phí cho mỗi dịch vụ (fee-for-service), để cung cấp đầy đủ các dịch vụ sức khỏe được trả tiền trước.
59. Medigap policy (Hợp đồng Medigap) – Một hợp đồng bảo hiểm sức khỏe cung cấp cho những người thụ hưởng Medicare để trang trải các chi tiêu mà Medicare không trả. Các hợp đồng bảo hiểm Medigap được quy định chặt chẽ bởi các điều lệ của liên bang.
60. Mental disorders (Rối loạn tâm thần) – Một tình trạng sức khỏe có đặc điểm là những biến đổi trong suy nghĩ, trạng thái hoặc hành vi, hoặc sự kết hợp của những yếu tố này, liên quan đến sự đau đớn hoặc chức năng bị suy nhược.
61. Mental health (Sức khỏe tâm thần) – Theo định nghĩa của Merriam-Webster, sức khỏe tâm thần là một trạng thái tình cảm và tâm lý trong đó một cá nhân có thể hoạt động trong xã hội, đáp ứng các nhu cầu bình thường của đời sống hàng ngày, và sử dụng các khả năng tình cảm và nhận thức của mình.
62. Mental health services (Các dịch vụ sức khỏe tâm thần) – Các dịch vụ sức khỏe tâm thần toàn diện, như một số luật tiểu bang và liên bang định nghĩa, bao gồm: chăm sóc bệnh nhân nội trú, chăm sóc bệnh nhân ngoại trú, chăm sóc ban ngày, và các dịch vụ cấp cứu và nhập viện một phần khác; các dịch vụ chuyên khoa dành cho sức khỏe tâm thần ở trẻ em; các dịch vụ chuyên khoa dành cho sức khỏe tâm thần ở người lớn tuổi; các dịch vụ tư vấn và giáo dục; hỗ trợ ở tòa án và các cơ quan công cộng để kiểm tra dân cư thuộc địa bàn hoạt động của mình; chăm sóc theo dõi cho dân cư thuộc địa bàn hoạt động của mình đã được xuất ra khỏi các cơ sở sức khỏe tâm thần, hoặc những người đòi hỏi được chăm sóc bệnh nhân nội trú mà không cần các dịch vụ tại nhà nửa vời như thế; và các chương trình chuyên biệt để phòng ngừa, chữa trị, và phục hồi những người nghiện rượu hoặc lạm dụng thuốc.
63. Morbidity (Sự hoành hành của bệnh) – Mức độ bệnh, thương tích, hoặc tàn phế ở một nhóm dân số cụ thể. Sự hoành hành của bệnh thường được diễn tả theo tỷ lệ nhiễm bệnh hoặc tỷ lệ lây lan cụ thể hoặc tổng quát.
64. Mortality (Mức độ tử vong) – Chết. Dùng để diễn tả quan hệ của cái chết đối với nhóm dân số xảy ra hiện tượng chết chóc này. Tỷ lệ tử vong diễn tả số lượng người chết trong một đơn vị dân số trong một thời gian chỉ định (ví dụ số người chết trong mỗi 1.000 dân trong một năm).
65. Network (Mạng lưới) – Một khối liên kết các nhà cung cấp thông qua các hợp đồng và thỏa thuận không chính thức. Các mạng lưới có thể ký khế ước với bên ngoài mạng lưới để lấy các dịch vụ tài chính và hành chính.
66. Non-profit organization (Tổ chức phi lợi nhuận) – Một tổ chức có mục tiêu chủ yếu là hỗ trợ một số vấn đề liên quan đến quyền lợi riêng hoặc mối quan tâm chung nhằm các mục đích phi thương mại. Các tổ chức phi lợi nhuận có thể tham gia vào vô số các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật, từ thiện, giáo dục, chính trị, tôn giáo, nghiên cứu, thể thao, hoặc những lĩnh vực khác.
67. Occupational health services (Các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp) – Các dịch vụ sức khỏe quan tâm đến sức khỏe cơ thể, tâm thần và phúc lợi xã hội của một cá nhân trong mối quan hệ với môi trường làm việc của người này, và sự điều chỉnh của các cá nhân cho phù hợp với công việc của mình.
68. Organized Delivery System, ODS (Hệ Thống Cung Cấp Có Tổ Chức) – Xem Mạng Lưới Dịch Vụ Thống Nhất (Integrated Services Network, ISN).
69. Outpatient (Bệnh nhân ngoại trú) – Một bệnh nhân đi lại chăm sóc ở bệnh viện hoặc cơ sở khác mà không được nhận vào nằm trong cơ sở đó.
70. Peer review (Nhận xét của người đồng đẳng) – Nói chung, sự đánh giá của các bác sĩ đang hành nghề hoặc những người chuyên nghiệp khác về sự hữu hiệu và hiệu quả của các dịch vụ do những thành viên khác trong nghề (người đồng đẳng) chỉ dẫn hoặc thực hiện.
71. Physician Assistant, PA (Trợ Tá Bác Sĩ) – Một cá nhân được huấn luyện hoặc có giấy phép hoặc được cấp chứng chỉ đặc biệt, thực hiện các công việc thường do bác sĩ thực hiện dưới sự hướng dẫn của một bác sĩ giám sát.
72. Physician Payment Review Commission, PPRC (Ủy Ban Xem Xét Trả Tiền Bác Sĩ) – Quốc Hội thành lập Ủy Ban Xem Xét Trả Tiền Bác Sĩ vào năm 1986 để cố vấn ủy ban này về việc cải tổ các phương pháp được sử dụng để trả tiền cho bác sĩ theo chương trình Medicare. Ủy ban này đã thực hiện các phân tích về các vấn đề trả tiền cho bác sĩ, và làm việc chặt chẽ với Quốc Hội để thực hiện các cải tổ toàn diện trong chính sách trả tiền cho bác sĩ của Medicare.
73. Physician-Hospital Organization, PHO (Tổ Chức Bác Sĩ-Bệnh Viện) – Một thực thể pháp lý được hình thành bởi một bệnh viện và một nhóm các bác sĩ để đẩy mạnh các quyền lợi chung và đạt được các mục tiêu thị trường. Một tổ chức PHO thường bao gồm các bác sĩ và một bệnh viện trong một tổ chức duy nhất nhằm mục đích lấy được các hợp đồng của người trả tiền. Các bác sĩ vẫn sở hữu việc hành nghề của mình và đồng ý nhận các bệnh nhân chăm sóc được quản lý theo các điều khoản của thỏa thuận dịch vụ chuyên nghiệp với tổ chức PHO. Tổ chức PHO phục vụ như một đơn vị đàm phán và ký hợp đồng tập thể. Tổ chức PHO thường do một bệnh viện và các bác sĩ tham gia cổ phần cùng sở hữu và quản lý.
74. Point of service (Địa điểm dịch vụ) – Một chương trình phúc lợi bảo hiểm sức khỏe trong đó người ký hợp đồng dài hạn có thể lựa chọn giữa các hệ thống cung cấp khác nhau (chẳng hạn HMO, PPO và phương pháp tính tiền lệ phí cho mỗi dịch vụ – fee-for-service) khi cần dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thay vì lựa chọn dịch vụ cung cấp vào thời điểm ghi danh ở nơi làm việc.
75. Preferred Provider Arrangement, PPA (Thỏa Thuận Nhóm Cung Cấp Ưu Tiên) – Ký hợp đồng một cách có lựa chọn với một số nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế, thường với mức giá trả tiền được giảm hoặc đã được đàm phán trước.
76. Preferred Provider Organization, PPO (Tổ Chức Nhóm Cung Cấp Ưu Tiên) – Một thực thể được tổ chức một cách chính thức, thường bao gồm bệnh viện và các tổ chức cung cấp bác sĩ. PPO cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người mua thường ở các mức giá được giảm để đổi lấy việc nhận tiền trả nhanh và một thị phần theo thị trường có thể dự đoán trước được phần nào. Với PPO, người tiêu dùng có thể lựa chọn sử dụng nhà cung cấp y tế nằm trong nhóm PPO hoặc không nằm trong nhóm PPO; tuy nhiên, chương trình này có các khuyến khích về mặt tài chính trong cấu trúc phúc lợi để khuyến khích sử dụng những nhàcung cấp nằm trong PPO.
77. Prevalence (Mức hoành hành) – Số trường hợp bị bệnh, người bị nhiễm bệnh, hoặc người có các đặc điểm khác, hiện hữu ở một thời điểm nhất định và liên quan đến số lượng dân số.
78. Preventive medicine (Y khoa phòng ngừa) – Chăm sóc với mục đích phòng ngừa bệnh hoặc các hậu quả của bệnh. Sự chăm sóc này bao gồm các chương trình chăm sóc sức khỏe nhắm vào việc ngăn ngừa bệnh (ví dụ chủng ngừa), phát hiện bệnh sớm (ví dụ khám Pap smears), và ức chế sự suy nhược hơn nữa của cơ thể (ví dụ tập thể dục).
79. Primary care (Chăm sóc chủ yếu) – Một thuật ngữ dùng cho những người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe làm việc với tư cách là điểm tư vấn đầu tiên cho bệnh nhân. Nói chung, các bác sĩ chăm sóc chủ yếu thường làm việc trong cộng đồng, thay vì trong bệnh viện.
80. Primary prevention (Phòng ngừa chủ yếu) – Việc phòng ngừa chủ yếu tránh sự phát triển của bệnh. Phần lớn các hoạt động quảng bá sức khỏe dựa trên một nhóm dân là các biện pháp phòng ngừa chủ yếu.
81. Provider Service Organization, PSO (Tổ Chức Dịch Vụ Người Cung Cấp) – Xem Mạng Lưới Người Cung Cấp Bảo Trợ (PSN) và Tổ Chức Bác Sĩ-Bệnh Viện (PHO).
82. Provider Sponsored Network, PSN (Mạng Lưới Các Nhà Cung Cấp Bảo Trợ) – Các liên kết chính thức của những nhà cung cấp, được tổ chức và hoạt động để cung cấp một mạng lưới tổng thể những người chăm sóc sức khỏe mà các bên thứ ba, chẳng hạn như công ty bảo hiểm, tổ chức HMO, hoặc các chương trình sức khỏe khác, có thể ký hợp đồng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các cá nhân được bảo hiểm trang trải.
83. Public health (Y tế công cộng) – Môn khoa học chuyên về việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe cộng đồng bằng nỗ lực cộng đồng một cách có tổ chức. Các hoạt động y tế công cộng bao gồm: chủng ngừa; các biện pháp vệ sinh; y khoa phòng ngừa, kiểm dịch và các hoạt động kiểm soát bệnh khác; các chương trình an toàn và sức khỏe nghề nghiệp; bảo đảm sự trong sạch của không khí, nước, và thức ăn; giáo dục sức khỏe; khoa dịch bệnh, và những thứ khác.
84. Public policy (Chính sách công cộng) – Một hành động hoặc việc không hành động do giới chức có thẩm quyền công cộng lựa chọn để giải quyết một vấn đề. Chính sách công cộng thường được diễn đạt trong các luật, quy định, quyết định và hành động của chính phủ.
85. Rehabilitation (Phục hồi sức khỏe) – Việc sử dụng kết hợp và phối hợp các biện pháp y tế, xã hội, giáo dục và nghề để huấn luyện hoặc huấn luyện lại các cá nhân bị tàn phế do bệnh hoặc thương tích để lấy lại khả năng hoạt động ở mức độ cao nhất có thể được. Có nhiều loại phục hồi sức khỏe khác nhau: nghề nghiệp; xã hội; tâm lý; y tế và giáo dục.
86. Report card (Thẻ báo cáo) – Một bản báo cáo trình bày về chất lượng của các dịch vụ sức khỏe được lập ra để thông báo cho bệnh nhân và người mua dịch vụ chăm sóc sức khỏe về thành tích của bác sĩ và tổ chức.
87. Responsive grantmaking (Tài trợ đáp ứng) – Một phương pháp và sự chú trọng tài trợ khác hình thành từ việc đáp ứng lại các nhu cầu và vấn đề hiện có trong xã hội hoặc trong một cộng đồng tại một thời điểm nào đó.
88. Risk (Rủi ro) – Trách nhiệm trả tiền hoặc cung cấp một mức độ dịch vụ chăm sóc sức khỏe dựa trên một nhu cầu không thể tiên đoán về những dịch vụ này.
89. Secondary care (Chăm sóc thứ yếu) – Các dịch vụ cung cấp bởi các bác sĩ chuyên khoa, những người thường không tiếp xúc lần đầu tiên với bệnh nhân (ví dụ bác sĩ tim mạch, bác sĩ tiết niệu, bác sĩ da liễu).
90. Secondary prevention (Phòng ngừa thứ yếu) – Nhắm vào việc phát hiện bệnh sớm, nhờ đó tăng cơ hội can thiệp để ngăn ngừa sự phát triển của bệnh và sự xuất hiện của các triệu chứng.
91. Self-funding/self-insurance (Tự tài trợ/tự bảo hiểm) – Một chủ thuê nhân viên hoặc một nhóm chủ thuê nhân viên dành ra một ngân quỹ để trang trải chi phí phúc lợi y tế cho nhân viên của mình. Các phúc lợi có thể do chủ thuê nhân viên quản lý hoặc được quản lý thông qua một thỏa thuận chỉ cung cấp dịch vụ hành chính với một hãng bảo hiểm hoặc bên điều hành thứ ba.
92. Shared services (Phân chi dịch vụ) – Sự phân chia phối hợp hoặc được thỏa thuận rõ ràng về trách nhiệm trong việc cung cấp các dịch vụ y tế và không liên quan đến y tế của hai hay nhiều bệnh viện hoặc chương trình y tế lẽ ra có trách nhiệm độc lập. Việc phân chia dịch vụ y tế có thể bao gồm một thỏa thuận là một bệnh viện cung cấp tất cả các dịch vụ chăm sóc nhi khoa cần thiết ở một cộng đồng và không cung cấp các dịch vụ sản khoa trong khi một bệnh viện khác cung cấp dịch vụ sản khoa nhưng không cung cấp dịch vụ nhi khoa.
93. Skilled Nursing Facility, SNF (Cở Sở Điều Dưỡng Chuyên Ngành) – Một cơ sở chăm sóc điều dưỡng tham gia vào các chương trình Medicaid và Medicare đáp ứng được các yêu cầu cụ thể về các dịch vụ, tuyển chọn nhân viên, và an toàn.
94. Substance Abuse and Mental Health Services Administration, SAMHSA (Cơ Quan Quản Lý Dịch Vụ Sức Khỏe Tâm Thần và Lạm Dụng Thuốc) – Sứ mệnh của SAMHSA là cung cấp, thông qua Dịch Vụ Y Tế Công Cộng Hoa Kỳ, sự chú trọng ở tầm mức quốc gia đối với nỗ lực của Liên Bang để cổ võ các chiến lược hiệu quả về phòng ngừa và chữa trị các bệnh rối loạn tâm thần và nghiện. SAMHSA chủ yếu là một tổ chức trao tiền tài trợ, cổ võ kiến thức và thông lệ khoa học tân tiến nhất. SAMHSA cố gắng làm giảm thiểu các rào cản để đạt chất lượng cao, các chương trình và dịch vụ hiệu quả dành cho các cá nhân mắc phải, hoặc có nguy cơ mắc phải các bệnh rối loạn này, cũng như gia đình và cộng đồng của họ.
95. Supplemental Security Income, SSI (Thu Nhập An Sinh Bổ Sung) – Một chương trình hỗ trợ tiền mặt của liên bang dành cho các cá nhân có thu nhập thấp, lớn tuổi, bị mù, và bị tàn phế, do Title XVI của Điều Luật An Sinh Xã Hội (Social Security Act) thành lập. Các tiểu bang có thể dùng các giới hạn thu nhập SSI để xác định điều kiện tư cách xin Medicaid.
96. Telemedicine (Y khoa từ xa) – Việc sử dụng các phương tiện viễn thông (như điện báo, phát thanh, các kênh quang học hoặc điện từ truyền giọng nói, dữ liệu và phim ảnh) để giúp chẩn đoán y khoa, chăm sóc bệnh nhân, và/hoặc học từ xa.
97. Temporary Assistance for Needy Families, TANF (Hỗ Trợ Tạm Thời cho Gia Đình Nghèo) – Thường được nhắc đến như là chương trình phúc lợi liên bang.
98. Tertiary care (Chăm sóc ở mức độ thứ ba) – Các dịch vụ do các bác sĩ chuyên khoa mức độ cao cung cấp (chẳng hạn bác sĩ thần kinh). Những dịch vụ như vậy thường đòi hỏi các thiết bị và cơ sở hỗ trợ tinh vi. Sự phát triển của các dịch vụ này phần lớn là do các tiến bộ về chẩn đoán và điều trị đạt được nhờ nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu y-sinh lâm sàng.
99. Tertiary prevention (Phòng ngừa ở mức độ thứ ba) – Các hoạt động phòng ngừa chú trọng vào cá nhân sau khi bệnh đã biểu hiện. Mục đích là giảm các ảnh hưởng dài hạn, và giúp các cá nhân đương đầu tốt hơn với các triệu chứng.
100. Uncompensated care (Chăm sóc không được trả công) – Dịch vụ do bác sĩ hoặc bệnh viện cung cấp mà không nhận được tiền trả của bệnh nhân hoặc bên thứ ba.
101. Vital statistics (Thống kê sinh tử) – Thống kê liên quan đến số người sinh, số người chết, số người lập gia đình, sức khỏe và bệnh tật.
102. Wellness (An khang) – Một tình trạng năng động về sự an khang của thân thể, tâm thần, và xã hội. Đây là một lối sống hiểu được tầm quan trọng của dinh dưỡng, sự khỏe mạnh cân đối của cơ thể, giảm căng thẳng, và tinh thần tự chịu trách nhiệm. An khang được xem là kết quả của bốn yếu tố quan trọng mà một cá nhân có thể kiểm soát ở nhiều mức độ khác nhau: sinh học con người, môi trường, tổ chức chăm sóc sức khỏe, và lối sống. |